Trelleborgs
Thụy Điển
Trelleborgs Resultados mais recentes
Trelleborgs Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trelleborgs ghi bàn cứ mỗi 117 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs ghi trung bình 0.77 bàn mỗi trận
Trelleborgs là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs không ghi được bàn trong 50% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Trelleborgs để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Trelleborgs đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trelleborgs đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Trelleborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Trelleborgs tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Trelleborgs đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trelleborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 17% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 70% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Trelleborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trelleborgs ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trelleborgs ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 74% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trelleborgs thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs có trung bình 4.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trelleborgs thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trelleborgs có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trelleborgs thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trelleborgs có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Trelleborgs thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Trelleborgs thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs có trung bình 2.20 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Trelleborgs thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trelleborgs có trung bình 2.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Trelleborgs Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 4 | 0 | 24:10 | 14 | 22 | |
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 22:10 | 12 | 21 | |
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 20:12 | 8 | 18 | |
| 4 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18:13 | 5 | 18 | |
| 5 | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:13 | 1 | 15 | |
| 6 | 10 | 3 | 6 | 1 | 8:9 | -1 | 15 | |
| 7 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19:15 | 4 | 14 | |
| 8 | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:11 | 4 | 14 | |
| 9 | 10 | 4 | 2 | 4 | 18:18 | 0 | 14 | |
| 10 | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:10 | -2 | 14 | |
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 14:15 | -1 | 11 | |
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 15:18 | -3 | 11 | |
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:16 | -4 | 11 | |
| 14 | 10 | 3 | 0 | 7 | 14:19 | -5 | 9 | |
| 15 | 10 | 2 | 1 | 7 | 12:23 | -11 | 7 | |
| 16 | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:28 | -21 | 4 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation Playoffs
- Relegation
Trelleborgs Biệt đội
No data for selected season